DANH SÁCH
SV-HS CĐ. HÒA BÌNH XUÂN LỘC
dự thi năng lực Nhật Ngữ (JLPT) ngày 07/07/2019
Yêu cầu các em đã đăng ký đi xe chung:
Có mặt tại trường CĐ.HBXL lúc 05g30’, Sáng chúa nhật ngày 07-07-2019
Xe khởi hành lúc: 06g00′ (Không chấp nhận lý do tới trễ – Xe sẽ không đợi bất cứ ai)
Lưu ý: Ăn uống tự túc
| TT | TÊN | Giới tính | Ngày tháng năm sinh | Cấp độ | Phòng thi | Địa chỉ thi | Ghi chú | |
| 1 | Phạm Đình | Chương | Nam | 08.07.1999 | N4 | Q9-B208-1 | ĐHTC Marketing B2/1A đường 385, p. Tăng Nhơn Phú A, Q.9 | Xe 04 |
| 2 | Nguyễn Minh | Đăng | Nam | 22.02.2001 | N4 | Q9-B209-2 | ĐHTC Marketing B2/1A đường 385, p. Tăng Nhơn Phú A, Q.9 | Xe 04 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Kỳ | Duyên | Nữ | 27.10.2001 | N4 | Q9-B308 | ĐHTC Marketing B2/1A đường 385, p. Tăng Nhơn Phú A, Q.9 | Xe 04 |
| 4 | Nguyễn Thùy Bảo | Trân | Nữ | 17.10.2001 | N4 | 29 | THPT Võ Thị Sáu 95 Đinh Tiên Hoàng, P.3, Bình Thạnh | Xe 04 |
| 5 | Nguyễn Thùy | Trang | Nữ | 28.09.2001 | N4 | 32 | THPT Võ Thị Sáu 95 Đinh Tiên Hoàng, P.3, Bình Thạnh | Xe 04 |
| 6 | Mai Minh | Tuấn | Nam | 14.10.2001 | N4 | 42 | THPT Võ Thị Sáu 95 Đinh Tiên Hoàng, P.3, Bình Thạnh | Xe 04 |
| 7 | Nguyễn Văn | Vương | Nam | 26.07.1999 | N4 | C308 | THPT Gia Định 44, Đường D3, P.25, Bình Thạnh | Xe 04 |
| 8 | Bùi Gia | Ân | Nam | 11.04.2003 | N5 | 1 (9/1) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 9 | Nguyễn Trần Tuấn | Anh | Nam | 22.09.1999 | N5 | 6 (8/5) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 10 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 22.06.2003 | N5 | 7 (8/4) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 11 | Đặng Trí | Anh | Nam | 26.05.2000 | N5 | 3 (9/3) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 12 | Vũ Tú | Anh | Nữ | 22.10.2001 | N5 | 9 (8/2) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 13 | Nguyễn Ngọc | Ánh | Nữ | 20.08.2003 | N5 | 5 (9/5) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 14 | Triệu Gia | Bảo | Nam | 16.12.2000 | N5 | 10 (8/1) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 15 | Nguyễn Ngọc | Bích | Nữ | 05.04.2001 | N5 | 10 (8/1) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 16 | Phan Văn | Chiến | Nam | 09.01.2003 | N5 | 14 (9/8) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 17 | Trần Thị | Chung | Nữ | 04.12.1999 | N5 | 15 (9/9) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 18 | Nguyễn Thị | Diễm | Nữ | 02.06.1999 | N5 | 20 (6/2) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 19 | Nguyễn Hoàng | Du | Nam | 25.05.2000 | N5 | 22 (8/6) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe riêng |
| 20 | Đỗ Hoàng | Duy | Nam | 02.09.1999 | N5 | 26 (8/9) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 21 | Phạm Văn | Duy | Nam | 18.08.2000 | N5 | 27 (9/10) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 22 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 22.12.1997 | N5 | 32 (7/5) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe riêng |
| 23 | Đoàn Thanh | Hải | Nam | 06.08.2000 | N5 | 33 (7/6) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 24 | Nguyễn Thanh | Hải | Nam | 02.08.2000 | N5 | 34 (6/9) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 25 | Phạm Thúy | Hằng | Nữ | 18.07.2003 | N5 | 36 (7/7) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 26 | Trần Công | Hậu | Nam | 04.10.2002 | N5 | 39 (6/6) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 27 | Nguyễn Hoàng Nhật | Hiền | Nam | 06.06.2001 | N5 | 40 (6/5) | THCS Lê Văn Tám 107F Chu Văn An, P.26, Bình Thạnh | Xe 02 |
| 28 | Trần Thị Thu | Hiền | Nữ | 15.03.2002 | N5 | 204 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 29 | Trần Thế | Hiếu | Nam | 22.07.2000 | N5 | 205 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 30 | Đỗ Long | Huy | Nam | 10.04.1999 | N5 | 212 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 31 | Lâm Thị Thu | Huyền | Nữ | 11.11.2003 | N5 | 215 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 32 | Nguyễn Thị Mỹ | Kiều | Nữ | 03.03.2002 | N5 | 308 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 33 | Trần Nhật | Lệ | Nữ | 07.07.1999 | N5 | 311 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 34 | Nguyễn Minh | Long | Nam | 18.10.2000 | N5 | 404 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 35 | Nguyễn Duy | Long | Nam | 31.05.2000 | N5 | 404 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 36 | Trịnh Duy | Lưu | Nam | 05.11.1999 | N5 | 406 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 37 | Trần Nhật | Minh | Nam | 01.12.2000 | N5 | 411 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 38 | Trần Vũ Uyên | My | Nữ | 20.07.2003 | N5 | 412 | THPT Nguyễn Thái Bình 913-915 Lý Thường Kiệt, P9, Q. Tân Bình | Xe 03 |
| 39 | Trương Hoàng | Nghi | Nam | 07.11.2003 | N5 | Q7-A102 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe riêng |
| 40 | Đỗ Hoàng | Nhân | Nam | 27.11.2001 | N5 | Q7-A109 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 41 | Đỗ Hồng | Nhung | Nữ | 11.10.2003 | N5 | Q7-A.303/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 42 | Võ Minh | Nhựt | Nam | 05.12.2000 | N5 | Q7-A305/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 43 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | Nữ | 18.08.2003 | N5 | Q7-A306/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 44 | Nguyễn Quý | Phong | Nam | 10.09.2001 | N5 | Q7-A306/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe riêng |
| 45 | Nguyễn Thanh | Phúc | Nam | 08.09.2002 | N5 | Q7-A307/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 46 | Nguyễn Hoàng Thiên | Phúc | Nam | 09.07.2003 | N5 | Q7-A307/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 47 | Nguyễn Đức | Quang | Nam | 09.06.2003 | N5 | Q7-A401/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 48 | Vũ Hoàng Vinh | Quang | Nam | 19.08.1999 | N5 | Q7-A402/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 49 | Trần Tiến | Quốc | Nam | 17.03.1998 | N5 | Q7-A402/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 50 | Nguyễn Văn | Sơn | Nam | 22/12/2000 | N5 | Q7-A404/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 51 | Bùi Thị Hoài | Sương | Nữ | 16.05.1999 | N5 | Q7-A404/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 52 | Nguyễn Thanh | Tâm | Nữ | 25.08.2000 | N5 | Q7-A405/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 53 | Phạm Minh | Tân | Nam | 30.11.2000 | N5 | Q7-A406/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 54 | Võ Đức | Tây | Nam | 14.10.2000 | N5 | Q7-A406/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 55 | Hoàng Ngọc | Thạch | Nam | 05.10.2000 | N5 | Q7-A406/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 56 | Phạm Hồng Thái | Thiện | Nam | 11.10.2000 | N5 | Q7-A502/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 57 | Phạm Anh | Thư | Nữ | 14.09.1999 | N5 | Q7-A503/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 58 | Trần Minh | Tiến | Nam | 01.06.2003 | N5 | Q7-A507/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 59 | Nguyễn Thị | Tin | Nữ | 21.08.2000 | N5 | Q7-A507/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 60 | Hồ Trọng | Tín | Nam | 24/09/2001 | N5 | Q7-A507/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 61 | Trần Đức | Toán | Nam | 07.11.2000 | N5 | Q7-A508/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 62 | Đỗ Nguyễn Thúy | Trâm | Nữ | 06.05.2000 | N5 | Q7-A508/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 63 | Nguyễn Gia Huệ | Trân | Nữ | 24.08.2000 | N5 | Q7-A601 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 64 | Phạm Minh | Triết | Nam | 10.07.2003 | N5 | Q7-A604 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 65 | Lê Thanh | Trúc | Nữ | 21.01.2001 | N5 | Q7-A605 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe riêng |
| 66 | Nguyễn Văn | Trung | Nam | 19.02.2003 | N5 | Q7-A607 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 67 | Phạm Hoàng | Tuân | Nam | 14.11.2000 | N5 | Q7-A609 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 68 | Đinh Ngọc | Tuấn | Nam | 28.10.2003 | N5 | Q7-A608 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 69 | Võ Minh Trí | Tuệ | Nam | 31.10.2001 | N5 | Q7-A609 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 70 | Võ Văn | Tuyền | Nam | 26.01.2000 | N5 | Q7-A610 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 71 | Vũ Nguyễn Phương | Uyên | Nữ | 07.11.2003 | N5 | Q7-A612 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 72 | Phạm Thị Kiều | Vân | Nữ | 17.06.1997 | N5 | Q7-A612 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 73 | Nguyễn Hoàng Hảo | Vi | Nữ | 16.03.2003 | N5 | Q7-A703/1 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 74 | Trần Đức | Việt | Nam | 29.01.1998 | N5 | Q7-A703/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 75 | Nguyễn Phước | Vinh | Nam | 25.03.2000 | N5 | Q7-A703/2 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 76 | Trịnh Anh | Vũ | Nam | 07.07.1998 | N5 | Q7-A704 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |
| 77 | Nguyễn Đình | Vũ | Nam | 13.09.1996 | N5 | Q7-A704 | ĐH.TC Marketing Số 2/4 Trần Xuân Soạn, p. Tân Thuận Tây, Q.7 | Xe 01 |




Trường Cao Đẳng Hoà Bình Xuân Lộc
Địa chỉ: Khu Phố Lộ Đức – Phường Hố Nai – Tỉnh Đồng Nai
ĐT: 0251 3980 789
Email: hbxl-college@hbxlc.edu.vn
Web: hbxlc.edu.vn